Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 88,888888 | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRX | 6,428491 | 0,268 | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 999,999999 | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 2,5 | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRX | 4,62852 | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRX | 112 | 0TRX | |||||
09:10:27 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:10:24 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
09:10:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:10:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
09:10:24 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
09:10:24 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX |
