Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
07:57:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 4 | 0,268 | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,345 | 0,267 | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 4,628016 | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 10,065384 | 0,268 | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 1.075,8973 | 0,269 | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 40,74 | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
07:57:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
