Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
04:02:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002114 | ||
04:02:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000151 | ||
04:02:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
04:02:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000397 | ||
04:01:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013472 | ||
04:01:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
04:01:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006287 | ||
04:01:48 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
04:01:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000091 | ||
04:01:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000151 | ||
04:01:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000392 | ||
04:01:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
04:01:18 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000839 | ||
04:01:15 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002639 | ||
04:01:11 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000845 | ||
04:01:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001022 | ||
04:01:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001678 | ||
04:00:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
04:00:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002107 | ||
04:00:48 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001393 |
