Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:41:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:41:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001391 | ||
01:41:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000303 | ||
01:41:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000636 | ||
01:40:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00006302 | ||
01:40:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006828 | ||
01:40:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003964 | ||
01:40:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000727 | ||
01:40:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:40:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008643 | ||
01:40:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000775 | ||
01:40:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001673 | ||
01:40:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000627 | ||
01:40:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012421 | ||
01:40:13 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001961 | ||
01:40:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000513 | ||
01:40:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007153 | ||
01:39:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001543 | ||
01:39:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001342 | ||
01:39:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000191 |
