Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:26:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001022 | ||
21:26:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004463 | ||
21:26:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016491 | ||
21:26:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004512 | ||
21:26:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009619 | ||
21:26:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001021 | ||
21:26:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001657 | ||
21:26:13 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
21:26:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001196 | ||
21:26:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001017 | ||
21:26:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001917 | ||
21:25:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012144 | ||
21:25:54 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010636 | ||
21:25:48 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016616 | ||
21:25:44 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003987 | ||
21:25:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001533 | ||
21:25:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008797 | ||
21:25:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,000265 | ||
21:25:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00026706 | ||
21:25:25 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002758 |
