Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:26:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001017 | ||
21:26:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001917 | ||
21:25:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00012144 | ||
21:25:54 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00010636 | ||
21:25:48 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016616 | ||
21:25:44 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003987 | ||
21:25:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001533 | ||
21:25:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008797 | ||
21:25:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,000265 | ||
21:25:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00026706 | ||
21:25:25 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002758 | ||
21:25:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009408 | ||
21:25:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0000741 | ||
21:25:13 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,000025 | ||
21:25:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006304 | ||
21:25:06 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000968 | ||
21:25:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001819 | ||
21:24:58 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003836 | ||
21:24:54 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006055 | ||
21:24:50 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001022 |
