Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4641 | -- | 26 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,02% | 06:04:30 20/02/2025 | |
| 4642 | -- | 51 | 11 | Tổng cung cố định | 18:37:37 27/02/2025 | |
| 4643 | -- | 11 | 11 | Tổng cung cố định | 09:25:27 02/03/2025 | |
| 4644 | -- | 84 | 11 | Tổng cung cố định | 08:48:14 12/03/2025 | |
| 4645 | -- | 38 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,37% | 22:55:09 02/04/2025 | |
| 4646 | -- | 24 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 05:56:09 15/04/2025 | |
| 4647 | -- | 119 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 32,12% | 09:58:50 04/05/2025 | |
| 4648 | -- | 40 | 11 | Tổng cung cố định | 03:53:02 29/09/2025 | |
| 4649 | -- | 1.674 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,17% | 14:34:44 06/11/2025 | |
| 4650 | -- | 48 | 11 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,09% | 09:39:30 07/11/2025 | |
| 4651 | 0 | 19 | 10 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4652 | -- | 16 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 7,77% | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 4653 | 0 | 15 | 10 | Quá trình đúc đã đóng | 09:07:55 20/04/2024 | |
| 4654 | -- | 28 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 9,1% | 10:56:49 20/04/2024 | |
| 4655 | 0 | 20 | 10 | Quá trình đúc đã đóng | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 4656 | 0 | 26 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 9,11% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 4657 | -- | 34 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,05% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 4658 | $0,00399 | 38 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 4659 | -- | 31 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 33,34% | 13:17:08 20/04/2024 | |
| 4660 | -- | 55 | 10 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 11,82% | 13:29:41 20/04/2024 |










