Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02643 | 82.575.037 | 249.055 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007933 | 217.495 | 102.843 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,0001115 | 279.355 | 92.356 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01595 | 186.633 | 90.638 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0002004 | 289.463 | 89.761 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0007962 | 914.064 | 88.728 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000007537 | 131.742 | 70.148 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001028 | 271.434 | 51.664 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003849 | 204.400 | 43.259 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001365 | 233.040 | 38.563 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.791 | 33.310 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6768 | 1.194.094 | 28.269 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001604 | 171.259 | 25.988 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008836 | 240.792 | 24.302 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,004812 | 75.519 | 23.745 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003608 | 4.430.466 | 22.934 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0003952 | 83.610 | 22.296 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000008019 | 68.628 | 21.040 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,4169 | 200.258 | 20.752 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,00007136 | 457.496 | 19.666 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















