Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:43:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:43:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000002 | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 100.000 | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,655002 | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 6,4285 | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,655003 | 0TRX | |||||
14:43:21 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX |
