Giao dịch
| Hash giao dịch | Khối | Từ | Đến | Loại giao dịch | Số lượng | Phí giao dịch | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 6,3373 | 1,1 | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Kích hoạt hợp đồng | 0TRX | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 63 | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 14 | 0,268 | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Nhận lại tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Ủy quyền tài nguyên | 0TRX | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRC-10 | 0,008888 | 0TRX | |||||
19:18:24 09/05/2026 | Chuyển TRX | 0,000001 | 0TRX |
