Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:08:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000404 | ||
10:08:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002835 | ||
10:08:18 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005689 | ||
10:08:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00011625 | ||
10:08:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:08:06 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001369 | ||
10:08:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003163 | ||
10:07:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001359 | ||
10:07:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
10:07:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,0000319 | ||
10:07:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012119 | ||
10:07:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001997 | ||
10:07:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003058 | ||
10:07:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002422 | ||
10:07:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000643 | ||
10:07:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001772 | ||
10:07:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000353 | ||
10:07:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002595 | ||
10:06:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001718 | ||
10:06:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00010568 |
