Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
03:05:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008885 | ||
03:05:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000103 | ||
03:04:56 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000459 | ||
03:04:48 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003622 | ||
03:04:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000793 | ||
03:04:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000196 | ||
03:04:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
03:04:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021045 | ||
03:04:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:04:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001562 | ||
03:03:54 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00008267 | ||
03:03:50 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005326 | ||
03:03:46 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
03:03:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000132 | ||
03:03:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004173 | ||
03:03:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001435 | ||
03:03:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00014374 | ||
03:03:23 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006017 | ||
03:03:19 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000182 | ||
03:03:11 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 |
