Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:01:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001864 | ||
01:01:37 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011791 | ||
01:01:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012842 | ||
01:01:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:01:19 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:01:15 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0002094 | ||
01:01:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001036 | ||
01:01:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:00:50 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
01:00:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007252 | ||
01:00:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
01:00:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008232 | ||
01:00:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004959 | ||
01:00:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
01:00:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
01:00:13 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004201 | ||
01:00:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
01:00:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001229 | ||
01:00:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003145 | ||
00:59:58 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000438 |
