Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:21:58 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001834 | ||
05:21:44 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000526 | ||
05:21:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000837 | ||
05:21:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001772 | ||
05:21:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001631 | ||
05:21:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000544 | ||
05:20:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00014754 | ||
05:20:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001084 | ||
05:20:37 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
05:20:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010613 | ||
05:20:23 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00005952 | ||
05:20:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
05:20:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
05:20:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000758 | ||
05:20:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002856 | ||
05:20:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001513 | ||
05:20:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000905 | ||
05:19:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012044 | ||
05:19:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004995 | ||
05:19:35 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 |
