Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:36:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001419 | ||
02:35:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003421 | ||
02:35:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003372 | ||
02:35:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:35:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000499 | ||
02:35:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000786 | ||
02:35:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006334 | ||
02:35:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:35:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000295 | ||
02:35:06 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001958 | ||
02:35:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001517 | ||
02:34:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:34:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000802 | ||
02:34:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006559 | ||
02:34:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001287 | ||
02:34:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 22 | 0,00044812 | ||
02:34:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00018552 | ||
02:34:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011281 | ||
02:34:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
02:34:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000113 |
