Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:12:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001094 | ||
15:12:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001425 | ||
15:12:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
15:12:11 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002585 | ||
15:12:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:11:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000754 | ||
15:11:23 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00023544 | ||
15:11:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
15:11:11 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000008 | ||
15:11:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000408 | ||
15:10:58 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
15:10:50 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001202 | ||
15:10:46 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012507 | ||
15:10:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000932 | ||
15:10:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
15:10:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000426 | ||
15:10:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007461 | ||
15:10:23 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002599 | ||
15:10:19 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008942 | ||
15:10:15 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003156 |
