Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
06:02:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004728 | ||
06:02:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003048 | ||
06:01:54 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001615 | ||
06:01:48 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001717 | ||
06:01:44 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003818 | ||
06:01:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001767 | ||
06:01:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011107 | ||
06:01:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0002293 | ||
06:01:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
06:01:25 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001086 | ||
06:01:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001981 | ||
06:01:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012961 | ||
06:01:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007578 | ||
06:01:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014009 | ||
06:01:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,0002107 | ||
06:01:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000088 | ||
06:00:56 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001247 | ||
06:00:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
06:00:35 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
06:00:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 |
