Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:00:13 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000031 | ||
05:00:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022823 | ||
05:00:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00029297 | ||
05:00:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011162 | ||
04:59:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000539 | ||
04:59:50 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
04:59:46 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011852 | ||
04:59:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003433 | ||
04:59:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013014 | ||
04:59:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011739 | ||
04:59:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005746 | ||
04:59:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00023552 | ||
04:59:23 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00023829 | ||
04:59:19 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00021973 | ||
04:59:15 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00051959 | ||
04:59:11 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00044484 | ||
04:59:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011392 | ||
04:59:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00069949 | ||
04:59:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00032358 | ||
04:58:56 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00081398 |
