Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:11:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000306 | ||
10:11:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002857 | ||
10:11:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000789 | ||
10:11:40 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002599 | ||
10:11:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003679 | ||
10:11:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001022 | ||
10:11:18 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003804 | ||
10:11:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001278 | ||
10:11:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001156 | ||
10:11:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000273 | ||
10:11:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00015499 | ||
10:10:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000222 | ||
10:10:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001151 | ||
10:10:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011623 | ||
10:10:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008623 | ||
10:10:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000705 | ||
10:10:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000567 | ||
10:10:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000796 | ||
10:10:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001524 | ||
10:10:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011635 |
