Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:04:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001364 | ||
10:04:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003908 | ||
10:04:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00003919 | ||
10:04:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001365 | ||
10:04:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005203 | ||
10:04:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001852 | ||
10:04:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000066 | ||
10:04:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00002934 | ||
10:04:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009042 | ||
10:04:13 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000759 | ||
10:04:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001365 | ||
10:03:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
10:03:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006358 | ||
10:03:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016455 | ||
10:03:46 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005684 | ||
10:03:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001994 | ||
10:03:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
10:03:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001986 | ||
10:03:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001364 | ||
10:03:18 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00009996 |
