Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:58:12 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001014 | ||
01:58:08 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000381 | ||
01:58:01 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000631 | ||
01:57:57 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000802 | ||
01:57:53 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000167 | ||
01:57:35 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000581 | ||
01:57:31 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002167 | ||
01:57:27 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000105 | ||
01:57:06 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 | ||
01:56:56 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001008 | ||
01:56:52 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,000006 | ||
01:56:48 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011515 | ||
01:56:32 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:56:26 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001235 | ||
01:56:13 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
01:56:09 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000435 | ||
01:56:05 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000098 | ||
01:56:01 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000498 | ||
01:55:55 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:55:51 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00016319 |
