Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:20:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
16:20:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006806 | ||
16:20:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001318 | ||
16:20:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000275 | ||
16:20:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000943 | ||
16:19:56 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:19:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000706 | ||
16:19:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002847 | ||
16:19:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
16:19:37 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001657 | ||
16:19:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002209 | ||
16:19:23 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013398 | ||
16:19:18 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001062 | ||
16:19:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
16:19:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001109 | ||
16:19:06 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000198 | ||
16:19:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00001698 | ||
16:18:52 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
16:18:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001512 | ||
16:18:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013505 |
