Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
21:23:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003629 | ||
21:23:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000288 | ||
21:23:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
21:23:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000573 | ||
21:23:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000105 | ||
21:22:52 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001288 | ||
21:22:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,000124 | ||
21:22:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005708 | ||
21:22:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002719 | ||
21:22:37 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001508 | ||
21:22:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000741 | ||
21:22:27 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
21:22:22 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002404 | ||
21:22:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
21:22:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001122 | ||
21:22:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003004 | ||
21:22:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010847 | ||
21:22:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00015616 | ||
21:21:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005443 | ||
21:21:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006348 |
