Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:58:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001495 | ||
00:58:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
00:58:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00013921 | ||
00:58:38 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
00:58:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003824 | ||
00:58:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
00:58:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002512 | ||
00:58:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000483 | ||
00:58:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000382 | ||
00:58:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001681 | ||
00:57:59 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000157 | ||
00:57:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
00:57:37 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
00:57:31 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001341 | ||
00:57:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012894 | ||
00:57:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008565 | ||
00:57:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00010613 | ||
00:57:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00016506 | ||
00:57:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000422 | ||
00:57:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 |
