Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:15:47 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
08:15:43 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000831 | ||
08:15:39 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000421 | ||
08:15:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001121 | ||
08:15:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
08:15:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001257 | ||
08:15:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012384 | ||
08:15:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000829 | ||
08:15:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:15:07 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00011879 | ||
08:15:03 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:14:51 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000862 | ||
08:14:45 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006012 | ||
08:14:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000737 | ||
08:14:37 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000511 | ||
08:14:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 | ||
08:14:30 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
08:14:20 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002451 | ||
08:14:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000753 | ||
08:14:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007836 |
