Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:32:34 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008273 | ||
02:32:26 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
02:32:18 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011911 | ||
02:32:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
02:32:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000318 | ||
02:31:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
02:31:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006016 | ||
02:31:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000317 | ||
02:31:37 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000912 | ||
02:31:32 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
02:31:28 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002099 | ||
02:31:24 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
02:31:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00004578 | ||
02:31:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00014835 | ||
02:31:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001181 | ||
02:31:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000211 | ||
02:31:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001114 | ||
02:30:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000843 | ||
02:30:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001711 | ||
02:30:49 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001765 |
