Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
05:12:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000442 | ||
05:12:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
05:12:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000445 | ||
05:11:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003668 | ||
05:11:53 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
05:11:41 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002393 | ||
05:11:23 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011636 | ||
05:11:19 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001652 | ||
05:11:16 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000305 | ||
05:11:12 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012141 | ||
05:11:08 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00001844 | ||
05:11:04 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006297 | ||
05:11:00 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000905 | ||
05:10:57 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000147 | ||
05:10:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007665 | ||
05:10:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000222 | ||
05:10:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020548 | ||
05:10:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00003201 | ||
05:10:01 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005747 | ||
05:09:55 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002395 |
