Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:44:13 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001234 | ||
02:44:09 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004575 | ||
02:44:05 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00007804 | ||
02:44:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012508 | ||
02:43:58 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
02:43:54 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
02:43:46 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000071 | ||
02:43:42 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:43:36 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
02:43:33 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
02:43:29 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00050259 | ||
02:43:25 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00013427 | ||
02:43:21 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
02:43:17 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0003292 | ||
02:43:14 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00001562 | ||
02:43:10 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002462 | ||
02:43:06 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005435 | ||
02:43:02 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005122 | ||
02:42:58 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001836 | ||
02:42:54 09/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 |
