Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:40:40 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001847 | ||
01:40:34 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007664 | ||
01:40:30 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006027 | ||
01:40:19 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012842 | ||
01:40:15 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001075 | ||
01:40:11 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000131 | ||
01:40:03 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000543 | ||
01:39:59 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00020295 | ||
01:39:55 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:39:38 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000951 | ||
01:39:34 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000295 | ||
01:39:16 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001275 | ||
01:39:08 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
01:39:04 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000234 | ||
01:39:00 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000369 | ||
01:38:57 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001038 | ||
01:38:49 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012779 | ||
01:38:45 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003016 | ||
01:38:41 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002351 | ||
01:38:33 10/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001747 |
