Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
23:28:00 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000139 | ||
23:27:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00019244 | ||
23:27:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000893 | ||
23:27:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000991 | ||
23:27:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014085 | ||
23:27:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00006232 | ||
23:27:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002738 | ||
23:27:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000114 | ||
23:27:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004949 | ||
23:27:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000443 | ||
23:27:08 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
23:27:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000284 | ||
23:26:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007303 | ||
23:26:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000815 | ||
23:26:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
23:26:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003257 | ||
23:26:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00024479 | ||
23:26:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
23:26:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000753 | ||
23:26:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 |
