Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
15:07:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001142 | ||
15:07:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000238 | ||
15:07:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011913 | ||
15:07:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
15:07:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001057 | ||
15:07:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000881 | ||
15:07:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000588 | ||
15:07:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000978 | ||
15:06:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000991 | ||
15:06:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
15:06:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
15:06:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000415 | ||
15:05:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00005291 | ||
15:05:41 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000205 | ||
15:05:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000419 | ||
15:05:33 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00022896 | ||
15:05:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000327 | ||
15:05:26 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001481 | ||
15:05:22 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000765 | ||
15:05:12 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000063 |
