Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
13:00:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000951 | ||
13:00:24 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000395 | ||
13:00:20 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002677 | ||
13:00:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012146 | ||
13:00:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
13:00:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000095 | ||
13:00:05 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000046 | ||
13:00:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004045 | ||
12:59:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000675 | ||
12:59:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003755 | ||
12:59:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011632 | ||
12:59:44 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000136 | ||
12:59:40 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:59:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001618 | ||
12:59:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000616 | ||
12:59:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000928 | ||
12:59:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000928 | ||
12:58:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004247 | ||
12:58:53 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002063 | ||
12:58:49 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00002471 |
