Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
12:21:45 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001276 | ||
12:21:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011906 | ||
12:21:15 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000111 | ||
12:21:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000292 | ||
12:21:04 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000488 | ||
12:20:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009178 | ||
12:20:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000861 | ||
12:20:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000122 | ||
12:20:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
12:20:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000427 | ||
12:20:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000676 | ||
12:19:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000192 | ||
12:19:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001086 | ||
12:19:37 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000766 | ||
12:19:29 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012301 | ||
12:19:01 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000399 | ||
12:18:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002313 | ||
12:18:38 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
12:18:34 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001769 | ||
12:18:30 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
