Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:50:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000542 | ||
07:50:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014382 | ||
07:50:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004208 | ||
07:50:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003569 | ||
07:50:13 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000488 | ||
07:50:09 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011637 | ||
07:50:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00008321 | ||
07:49:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000211 | ||
07:49:52 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001005 | ||
07:49:48 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000457 | ||
07:49:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
07:49:36 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001191 | ||
07:49:28 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000083 | ||
07:49:07 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000175 | ||
07:49:03 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000296 | ||
07:48:59 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002332 | ||
07:48:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000708 | ||
07:48:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000232 | ||
07:48:27 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000432 | ||
07:48:19 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000921 |
